越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“di động” (1)
di động
英语
名mobile (phone)
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại
Mobile users can look up phone numbers themselves.
相关词“di động” (2)
điện thoại di động

英语
名mobile phone
điện thoại di động mới
new cell phone
hạ tầng mạng di động
英语
短语mobile network infrastructure
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
The Ministry is also responsible for mastering next-generation mobile network infrastructure and developing the 5G ecosystem.
短语“di động” (6)
điện thoại di động mới
new cell phone
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
I left my cell phone in the taxi
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại
Mobile users can look up phone numbers themselves.
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại đang đứng tên mình
Mobile users can look up phone numbers registered under their name.
cho phép người dân tra cứu toàn bộ số thuê bao di động đang sở hữu
Allowing people to look up all mobile subscriber numbers they own.
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
The Ministry is also responsible for mastering next-generation mobile network infrastructure and developing the 5G ecosystem.
